xếp đống

xếp đống

Họ xếp đống những quyển sách cũ trong góc phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt, sắp xếp thành đống: "xếp đống" chỉ hành động đặt các vật thể, đồ vật lên nhau thành một khối, thường không trật tự hoặc tạm thời.
    • Để qua một bên, không quan tâm: "xếp đống" còn mang nghĩa bóng, chỉ việc đặt một vấn đề, công việc hay đồ vật sang một bên, không giải quyết hoặc chú ý đến nữa.
dụ sử dụng
  • Hành động sắp xếp thành đống:

    • Anh ấy xếp đống quần áo trong góc phòng. (Anh ấy đặt quần áo chồng lên nhau trong góc phòng không cần gấp gọn.)
    • Sau khi dọn vườn, họ xếp đống khô để đốt. (Họ tập trung khô thành một đống để xử lý.)
  • Để qua một bên, không quan tâm:

    • Công việc này bị xếp đống từ tháng trước, không ai động đến. (Công việc này bị bỏ qua, không được giải quyết.)
    • Đừng xếp đống những dự định của mình, hãy bắt tay vào làm ngay. (Đừng để những kế hoạch sang một bên không thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xếp đống hồ sơ": để hồ sơ, tài liệu thành đống không xử lý.

    • Văn phòng ngập trong những xếp đống hồ sơ chưa được giải quyết. (Văn phòng nhiều tài liệu chưa được xử lý, để thành đống.)
  • "xếp đống vấn đề": không giải quyết các vấn đề, để chúng tồn đọng.

    • Sếp thường xếp đống vấn đề cho đến phút cuối. (Sếp thường trì hoãn giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Đống (danh từ): khối vật chất chất lên nhau, không hình dạng nhất định.

    • Đống rác cần được dọn sạch. (Khối rác thải cần được xử lý.)
  • Chất đống (động từ): để nhiều thứ lên nhau thành đống, thường mang nghĩa tiêu cực về sự lộn xộn.

    • Sách vở chất đống trên bàn. (Sách vở để chồng lên nhau lộn xộn.)
  • Bỏ (động từ): để đồ vật vào góc, không dùng đến nữagần nghĩa với "xếp đống" trong ngữ cảnh bỏ qua.

    • Chiếc xe bị bỏ trong nhà kho. (Chiếc xe không được dùng, để trong kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Chồng chất: để nhiều thứ lên nhau, thường gây khó khăn hoặc lộn xộn.
  • Tích tụ: tập trung nhiều thứ lại một chỗ, có thể theo thời gian.
  • Gác lại: tạm dừng, không xử lý công việc hay vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • Xếp đống chờ ngày: để đồ vật hoặc công việc sang một bên, chờ thời điểm thích hợp.
    • Những món quà được xếp đống chờ ngày mang ra dùng. (Những món quà để dành, chờ dịp sử dụng.)